|
Hộp số truyền động
|
|
Hộp số
|
Số tự động |
|
Hãng sản xuất
|
HONDA City
|
|
Động cơ
|
|
Loại động cơ
|
1.5 lit SOHC |
|
Kiểu động cơ
|
iVTEC 4 Valves |
|
Dung tích xi lanh (cc)
|
1497 |
|
Loại xe
|
Sedan |
|
Lẩy vào số bán tự động
|
Tích hợp trên vôlăng
|
|
Nhiên liệu
|
|
Loại nhiên liệu
|
Xăng
|
|
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu
|
7.9 lít-5.3 lít/100km(Thành phố-Cao tốc)
|
|
Kích thước, trọng lượng
|
|
Dài (mm)
|
4420mm
|
|
Rộng (mm)
|
1695mm
|
|
Cao (mm)
|
1480mm
|
|
Chiều dài cơ sở (mm)
|
2550mm
|
|
Chiều rộng cơ sở trước/sau
|
1490/1475mm
|
|
Trọng lượng không tải (kg)
|
1155kg
|
|
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
|
42lít
|
|
Cửa, chỗ ngồi
|
|
Số cửa
|
4 cửa
|
|
Số chỗ ngồi
|
5 chỗ
|
|
Nội thất
|
|
Gương điều khiển điện trước và sau Ghế lái điều chỉnh nhiều hướng Ghế sau gập lại kiểu 60/40 Điều hòa nhiệt độ
|
|
Ngoại thất
|
|
Đèn pha halogen Đèn sương mù
|
|
Thiết bị an toàn an toàn
|
|
Phanh ABS Phân bổ lực phanh điện tử
|
|
Phanh, giảm sóc, lốp xe
|
|
Phanh trước
|
Đĩa tản nhiệt
|
|
Phanh sau
|
Tan chống
|
|
Giảm sóc trước
|
MacPherson strut
|
|
Giảm sóc sau
|
Torsion beam
|
|
Lốp xe
|
175/65 R16
|
|
Vành mâm xe
|
La zăng thép đường kính 16 inch
|
|
Túi khí an toàn
|
|
Túi khí cho người lái
|
|
Túi khí cho hành khách phía trước
|
|
Túi khí hai bên hàng ghế
|
|
Phanh & điều khiển
|
|
Chống bó cứng phanh (ABS)
|
|
Phân bố lực phanh điện tử (EBD)
|
|
Khóa & chống trộm
|
|
Chốt cửa an toàn
|
|
Thông số khác
|
|
Đèn sương mù
|
|
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn
|
Trưởng phòng kinh doanh: Mr. Trí DĐ 0972.444.879
|