|
Load capacity/ Tải trọng cho phép
|
11600 (kg)
|
|
Curb weight / Trọng lượng bản thân
|
13205 (kg)
|
|
Gross weight / Tổng trọng lượng
|
25000 (kg)
|
|
Overall dimensions / Kích thước ngoài
|
8860 * 2490 * 3920 (mm)
|
|
Wheel base/ Chiều dài cơ sở
|
3650+1350 (mm)
|
|
Axles number/ Số trục
|
3
|
|
Steel spring number/ Số lượng nhíp
|
8/12
|
|
Track front/rear/ Khoảng cách bánh trước/sau
|
1986/1860( mm)
|
|
Approach/departure angle
|
25/17(o)
|
|
Max. speed
|
80 (km/h)
|
|
Engine
|
Model
|
L340 20 Cummins Mỹ (EURO II)
|
|
Type
|
6 cylinders in line, water cooled, direct injection turbo diesel engine./ Động cơ diesel 6 xilanh thẳng hàng, có turbo tăng áp, làm mát trong bằng nước)
|
|
Power / công suất
|
250 (kw)
|
|
Max. torque/rotation speed
|
1350(N.m)/1400(rpm)
|
|
Displacement/ dung tích xilanh
|
8900 (ml)
|
|
Cylinder bore/piston stroke
|
114×145(mm)
|
|
Manufacturer
|
Cummins-Dongfeng Engine Co., Ltd.
|
|
Axles / Trục
|
7T/13T×2, Final drive ratio 5.571
|
|
Tires/ Lốp xe
|
11.00-20
|
|
Transmissions / Hộp số
|
9JS150T-B
|
|
Cabin
|
Cabin D310 standard, new interior, radio, driver’s seat adjustable, air conditioner./ Cabin model D310, nội thất mới, radio-cassette, ghế lái giảm sóc, hệ thống điều hoà.
|
|
Special part
|
Hydraulic Pump
Model bơm thủy lực / hãng
|
5423-518 + Cou pling / Công ty Eaton Mỹ
|
|
Hydraulic Motor
Model mô tơ thủy lực /hãng
|
5433-138 / Công ty Eaton Mỹ
|
|
Hydraulic Gear box
Model máy giảm tốc / hãng
|
577L1131AX1B1 / BONFIGLIOLI ITALY/ Ý
|
|
Oil Cooler
Model bộ tản nhiệt / hãng
|
4443.009.X001/ AKG Đức
|
|
Mixing capacity
|
8 m3
|